Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 6/30/2022 7:29:09 PM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 15,638.14 15,796.1016,305.20
CAD CANADIAN DOLLAR 17,610.42 17,788.3018,361.60
CHF SWISS FRANC 23,780.89 24,021.1124,795.29
CNY YUAN RENMINBI 3,404.50 3,438.893,550.26
DKK DANISH KRONE - 3,210.343,333.75
EUR EURO 23,704.39 23,943.8225,032.07
GBP POUND STERLING 27,520.94 27,798.9328,694.87
HKD HONGKONG DOLLAR 2,890.71 2,919.913,014.01
INR INDIAN RUPEE - 294.33306.14
JPY YEN 165.73 167.41175.46
KRW KOREAN WON 15.51 17.2418.90
KWD KUWAITI DINAR - 75,795.5078,837.02
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,231.715,346.58
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,308.502,406.86
RUB RUSSIAN RUBLE - 408.52553.65
SAR SAUDI RIAL - 6,185.826,434.05
SEK SWEDISH KRONA - 2,231.062,326.12
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,307.58 16,472.3117,003.20
THB THAILAND BAHT 583.08 647.87672.77
USD US DOLLAR 23,105.00 23,135.0023,415.00