Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 11/26/2022 2:54:07 PM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,295.27 16,459.8716,988.58
CAD CANADIAN DOLLAR 18,095.42 18,278.2018,865.33
CHF SWISS FRANC 25,590.92 25,849.4126,679.73
CNY YUAN RENMINBI 3,387.35 3,421.573,532.01
DKK DANISH KRONE - 3,408.143,538.79
EUR EURO 25,158.79 25,412.9226,565.16
GBP POUND STERLING 29,229.59 29,524.8430,473.22
HKD HONGKONG DOLLAR 3,092.60 3,123.843,224.19
INR INDIAN RUPEE - 303.01315.14
JPY YEN 173.58 175.33183.74
KRW KOREAN WON 16.17 17.9619.70
KWD KUWAITI DINAR - 80,385.7583,602.74
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,483.695,603.51
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,449.052,553.13
RUB RUSSIAN RUBLE - 390.09431.85
SAR SAUDI RIAL - 6,576.866,840.06
SEK SWEDISH KRONA - 2,332.812,431.95
SGD SINGAPORE DOLLAR 17,595.74 17,773.4718,344.38
THB THAILAND BAHT 612.82 680.91707.02
USD US DOLLAR 24,570.00 24,600.0024,840.00